Ford Ranger XLS 2.0L AT 4×4 — phiên bản tự động hai cầu của dòng bán tải bán chạy số 1 Việt Nam. So với bản 4×2, phiên bản này bổ sung hệ dẫn động 4 bánh chủ động với núm gài cầu điện tử 2H/4H/4L — cho khả năng chinh phục địa hình tốt hơn đáng kể — trong khi giữ nguyên toàn bộ trang bị nội thất, công nghệ và động cơ. Khoản chênh lệch 69 triệu so với bản 4×2 là khoản đầu tư xứng đáng cho ai thường xuyên đi đường đất, đường đèo, công trường hoặc vùng mưa lũ.
Tại Ford Mỹ Đình, chúng tôi là đại lý ủy quyền chính hãng phân phối Ford Ranger XLS 2.0L AT 4×4 tại khu vực miền Bắc — xe lắp ráp trong nước (CKD), đủ màu, giao ngay, bảo hành chính hãng Ford Việt Nam.

Thông Số Kỹ Thuật Ford Ranger XLS 2.0L AT 4×4
| Thông số | Ford Ranger XLS 2.0L 6AT 4×4 |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước (CKD) |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 5.362 × 1.918 × 1.875 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.270 mm |
| Kích thước thùng xe (D×R×C) | 1.475 × 1.410 × 525 mm |
| Loại động cơ | Diesel 2.0L i4 Turbo đơn |
| Công suất cực đại | 170 PS (125 kW) / 3.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 405 Nm / 1.750–2.500 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Hai cầu chủ động (4×4) — 2H / 4H / 4L |
| Gài cầu | Điện tử — núm xoay tích hợp bảng trung tâm |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp) | ~8,8 L/100 km |
| Mâm xe | Hợp kim nhôm 16 inch màu xám bạc |
| Lốp xe | 255/70R16 |
| Đèn pha | LED — dải đèn ban ngày hình chữ C đặc trưng |
| Đèn sương mù | Có |
| Màn hình giải trí | 10 inch cảm ứng (SYNC 4) |
| Đồng hồ kỹ thuật số | 8 inch sau vô-lăng |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa |
| Camera | Camera lùi |
| Màu ngoại thất | Trắng · Bạc · Đen · Xám · Đỏ |
Ngoại Thất — Built Ford Tough, Thêm Lực Với 4 Cầu

Ford Ranger XLS 4×4 có ngoại thất hoàn toàn giống bản 4×2 — lưới tản nhiệt sơn đen với 2 thanh nan ngang cứng cáp, cụm đèn pha LED tích hợp dải đèn ban ngày hình chữ C đặc trưng, thân xe cơ bắp với đường gân dập nổi từ đầu đến đuôi. Sự khác biệt giữa hai bản nằm ở hệ dẫn động bên dưới — không phải ngoại thất.
Vòm bánh xe loe rộng ôm trọn mâm hợp kim nhôm 16 inch màu xám bạc, bọc lốp 255/70R16. Gương chiếu hậu khí động học chỉnh gập điện, tích hợp đèn xi-nhan. Bậc lên xuống gắn trực tiếp vào khung xe chắc chắn, đèn sương mù phía trước, camera lùi tích hợp logo Ford.

Thùng Xe — Rộng Rãi & Đa Năng

Thùng xe kích thước 1.475 × 1.410 × 525 mm với lót thùng bảo vệ chống trầy, chống ẩm — giữ thùng xe sạch sẽ và bền bỉ dù chở vật liệu xây dựng, dụng cụ hay đồ dã ngoại. Bậc lên xuống phía sau gắn cố định vào khung xe giúp tiếp cận hàng hóa an toàn. Tải trọng thùng 900 kg, đủ chứa pallet tiêu chuẩn.

Nắp cuộn thùng hàng — phụ kiện chính hãng Ford — bảo vệ hàng hóa trong thùng khỏi mưa, bụi bẩn và trộm cắp, đồng thời cải thiện khí động học để tiết kiệm nhiên liệu. Cuộn gọn hoàn toàn về phía cabin khi cần chở đồ cồng kềnh. Lắp đặt không khoan, không đục — tháo lắp nhanh chóng. Liên hệ Ford Mỹ Đình để tư vấn phụ kiện chính hãng.
Nội Thất — Thực Dụng, Hiện Đại & Đủ Tiện Nghi

Khoang lái
Bảng táp-lô thế hệ mới thiết kế gọn gàng, liền mạch. Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch đặt dọc chạy SYNC 4 hỗ trợ Apple CarPlay / Android Auto không dây. Cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch sau vô-lăng hiển thị đầy đủ thông tin hành trình, tiêu thụ nhiên liệu và cảnh báo an toàn. Vô-lăng đa chức năng tích hợp điều khiển Cruise Control. Điều hòa chỉnh tay.
Điểm khác biệt so với bản 4×2: núm xoay gài cầu điện tử 2H/4H/4L tích hợp ngay bảng trung tâm — dễ thao tác kể cả khi đang lái, không cần dừng xe.

Tiện nghi
- Màn hình 10 inch — Apple CarPlay / Android Auto không dây
- Đồng hồ kỹ thuật số 8 inch — chuyển đổi chế độ hiển thị
- Hệ thống âm thanh 6 loa
- Kiểm soát hành trình (Cruise Control) và giới hạn tốc độ
- Sạc điện thoại không dây
- Cổng USB và ổ cắm nguồn 12V
- Camera lùi tích hợp logo Ford
- Kính điều khiển điện một chạm chống kẹt toàn bộ
- Ghế bọc nỉ, lưng ghế sau gập linh hoạt
- Nhiều ngăn chứa đồ, hộc đựng cốc, hộc đựng gang tay trên/dưới táp-lô
Động Cơ & Vận Hành — 4 Cầu Chủ Động, 3 Chế Độ Địa Hình
Ford Ranger XLS 4×4 trang bị cùng khối động cơ diesel 2.0L i4 Turbo đơn — 170 PS và 405 Nm — hộp số tự động 6 cấp như bản 4×2, nhưng bổ sung thêm hệ dẫn động 4 bánh chủ động với 3 chế độ:
- 2H — Cầu sau, đường nhựa hàng ngày — tiết kiệm nhiên liệu tối đa
- 4H — 4 bánh tốc độ cao — đường đất, đường trơn, vùng mưa lũ, địa hình hỗn hợp
- 4L — 4 bánh tốc độ thấp — leo dốc, lội suối, địa hình khó khăn — lực kéo tối đa
Khả năng lội nước 800 mm — sâu hơn nhiều so với xe con thông thường. Sức kéo đạt 3.500 kg. Hệ thống treo trước độc lập tay đòn kép, treo sau nhíp lá — bền bỉ khi chở hàng nặng dài hạn, hấp thụ địa hình tốt khi đi off-road nhẹ.
An Toàn
- 7 túi khí — bảo vệ đầy đủ mọi vị trí ngồi
- Phanh khẩn cấp tự động (AEB) — phát hiện người đi bộ
- Cảnh báo va chạm phía trước
- Hỗ trợ giữ làn đường và cảnh báo lệch làn
- Hỗ trợ phanh khi lùi và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
- Hỗ trợ đổ đèo (HDC)
- Camera lùi
- ABS, EBD, cân bằng điện tử (ESP)
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
- Cảm biến khoảng cách phía trước
- Kiểm soát hành trình thích ứng (Cruise Control)
Giá Xe Ford Ranger XLS 2.0L AT 4×4
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Ford Ranger XLS 2.0L 6AT 4×4 | 776.000.000 đồng |
Bảng Giá Lăn Bánh Tạm Tính Tại Hà Nội
| Hạng mục | Tạm tính | Ghi chú |
| Giá xe (đã VAT) | 776.000.000 đồng | |
| Lệ phí trước bạ (6%) | ~46.560.000 đồng | Xe bán tải — mức ưu đãi 6% |
| Phí đăng ký biển số (Hà Nội) | ~20.000.000 đồng | Khu vực I |
| Phí đăng kiểm lần đầu | ~340.000 đồng | |
| Phí bảo trì đường bộ (năm đầu) | ~1.560.000 đồng | |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc (năm đầu) | ~1.624.000 đồng | |
| Tổng giá lăn bánh tạm tính | ~846.084.000 đồng | Chưa bao gồm bảo hiểm thân vỏ |
* Xe bán tải được hưởng mức trước bạ 6% thay vì 12% như xe con. Giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ Ford Mỹ Đình để nhận báo giá chính xác nhất.
Hỗ Trợ Tài Chính — Mua Xe Trả Góp
| Kịch bản | Trả trước 20% | Trả trước 30% | Trả trước 40% |
| Số tiền trả trước | ~155.200.000 đồng | ~232.800.000 đồng | ~310.400.000 đồng |
| Số tiền vay | ~620.800.000 đồng | ~543.200.000 đồng | ~465.600.000 đồng |
| Góp/tháng (60 tháng, ~8%/năm) | ~12.600.000 đồng | ~11.100.000 đồng | ~9.500.000 đồng |
| Góp/tháng (84 tháng, ~8%/năm) | ~9.800.000 đồng | ~8.600.000 đồng | ~7.300.000 đồng |
* Tính trên giá xe 776.000.000 đồng. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng và thời điểm ký hợp đồng. Liên hệ hotline 0586.765.567 để được tư vấn gói tài chính phù hợp nhất.
Khuyến Mãi & Ưu Đãi Hiện Hành
- Hỗ trợ lãi suất vay mua xe — liên hệ để biết lãi suất ưu đãi hiện hành
- Tặng gói bảo dưỡng miễn phí năm đầu
- Giao xe tận nơi trong khu vực Hà Nội
Chương trình khuyến mãi có thể thay đổi theo từng thời điểm. Liên hệ hotline 0586.765.567 để nhận thông tin ưu đãi mới nhất.
4×4 Hơn 4×2 Những Gì — Và Khi Nào Đáng Chọn?
| Tiêu chí | XLS 4×2 AT | XLS 4×4 AT |
| Hệ dẫn động | Một cầu sau | 2H / 4H / 4L |
| Núm gài cầu | Không có | Điện tử — dễ thao tác |
| Khả năng off-road | Đường nhựa, đường đất nhẹ | Địa hình, đường lũ, đèo dốc |
| Nội thất & trang bị | Giống hệt | Giống hệt |
| Giá niêm yết | 707.000.000 đồng | 776.000.000 đồng |
| Chênh lệch | 69.000.000 đồng | |
Nên chọn 4×4 nếu: Thường xuyên đi đường đất, vùng núi, công trường, khu vực mưa lũ ngập nước, hoặc cần kéo xe/tải nặng trên địa hình không bằng phẳng. Khoản chênh 69 triệu xứng đáng khi bạn thực sự cần 4 cầu.
Nên chọn 4×2 nếu: Chủ yếu di chuyển đường nhựa đô thị và quốc lộ, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và chi phí sở hữu thấp nhất.
Tại Sao Chọn Mua Tại Ford Mỹ Đình?
- Đại lý ủy quyền chính hãng — Xe lắp ráp trong nước (CKD), hóa đơn VAT đầy đủ
- Đủ màu, đủ xe, giao ngay — Không cần chờ đợi
- Bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn Ford Việt Nam
- Xưởng dịch vụ 3S — Kỹ thuật viên được đào tạo bởi Ford
- Tư vấn phụ kiện chính hãng — Nắp cuộn, lót thùng, lều nóc, thanh thể thao…
- Hỗ trợ tài chính trả góp — Vay đến 80% giá trị xe, thủ tục nhanh
- Cứu hộ 24/7 trong suốt thời gian bảo hành
Liên Hệ Đặt Lịch Lái Thử Ford Ranger XLS 2.0L AT 4×4
Trải nghiệm lái thử Ford Ranger XLS AT 4×4 hoàn toàn miễn phí. Xe có sẵn tại showroom, giao ngay trong ngày.
- Hotline: 0586.765.567
- Showroom: Số 1 Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, Thành Phố Hà Nội
- Giờ làm việc: 8:00 – 18:00, tất cả các ngày trong tuần











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.